83011000ĐVT: chiếcNhóm 8301

Khóa móc và ổ khóa (loại mở bằng chìa, số hoặc điện), bằng kim loại cơ bản; móc cài và khung có móc cài, đi cùng ổ khóa, bằng kim loại cơ bản; chìa của các loại khóa trên, bằng kim loại cơ bản

Mã HS 83011000Khóa móc

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Khóa móc là một thiết bị an ninh di động, được thiết kế để bảo vệ tài sản và ngăn chặn truy cập trái phép bằng cách cố định các vật thể với nhau. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 83011000 là gì?

Mặt hàng này là một dạng ổ khóa đặc trưng bởi thân khóa và càng khóa có thể đóng mở, thường được chế tạo từ các kim loại cơ bản như thép, đồng thau hoặc hợp kim kẽm. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong việc bảo vệ cửa, cổng, tủ đồ, vali và nhiều vật dụng khác, thuộc nhóm 8301 bao gồm các loại khóa và ổ khóa bằng kim loại cơ bản trong Chương 83.

Để phân loại chính xác khóa móc, cần chú ý đến đặc tính di động và cấu tạo cơ bản của chúng, phân biệt với các loại ổ khóa được gắn cố định. Căn cứ phân loại chủ yếu dựa vào vật liệu chế tạo là kim loại cơ bản, cơ chế hoạt động (bằng chìa, số hoặc điện) và hình thái đặc trưng của sản phẩm.

Thuế cơ bản của mã HS 83011000

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 83011000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
24
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
24
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
25
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14.3
RCEP
25
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 83011000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 83011000

Thuế nhập khẩu mã HS 83011000 (Khóa móc) là bao nhiêu?
Mã HS 83011000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 83011000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 83011000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 83011000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 83011000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 83011000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 83011000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8301)

Xem toàn bộ mã HS Chương 83 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 83011000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.