83012000ĐVT: chiếcNhóm 8301

Khóa móc và ổ khóa (loại mở bằng chìa, số hoặc điện), bằng kim loại cơ bản; móc cài và khung có móc cài, đi cùng ổ khóa, bằng kim loại cơ bản; chìa của các loại khóa trên, bằng kim loại cơ bản

Mã HS 83012000Ổ khóa thuộc loại sử dụng cho xe có động cơ

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ổ khóa thuộc loại sử dụng cho xe có động cơ là thiết bị bảo mật được thiết kế chuyên biệt để ngăn chặn việc truy cập hoặc khởi động trái phép phương tiện. Các loại khóa này đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ tài sản và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 83012000 là gì?

Các loại ổ khóa này thường được chế tạo từ kim loại cơ bản, bao gồm các cơ cấu khóa cửa, khóa điện, khóa cốp hoặc khóa vô lăng, được tích hợp trực tiếp vào hệ thống của xe. Chúng được thiết kế để chịu được các điều kiện hoạt động khắc nghiệt và đảm bảo độ bền cao trong quá trình sử dụng. Mặt hàng này thuộc nhóm 8301, bao gồm các loại khóa và phụ kiện làm từ kim loại cơ bản, nằm trong Chương 83 chuyên về các sản phẩm kim loại thường.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng mục đích sử dụng và thiết kế chuyên biệt dành cho xe có động cơ, phân biệt với các loại ổ khóa thông thường dùng cho cửa nhà hoặc các mục đích khác. Việc xác định rõ ràng các đặc tính kỹ thuật, sơ đồ lắp đặt hoặc chứng nhận sản phẩm có thể hỗ trợ việc phân loại, đảm bảo rằng đây là bộ phận không thể thiếu hoặc được thiết kế riêng cho phương tiện. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết về chức năng và vị trí lắp đặt trên xe sẽ là căn cứ quan trọng.

Thuế cơ bản của mã HS 83012000

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 83012000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
21
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
25
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 83012000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 83012000

Thuế nhập khẩu mã HS 83012000 (Ổ khóa thuộc loại sử dụng cho xe có động cơ) là bao nhiêu?
Mã HS 83012000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 83012000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 83012000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 83012000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 83012000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), VJEPA (VN – Nhật Bản), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 83012000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 83012000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8301)

Xem toàn bộ mã HS Chương 83 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 83012000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.