83014010ĐVT: chiếcNhóm 8301

Khóa móc và ổ khóa (loại mở bằng chìa, số hoặc điện), bằng kim loại cơ bản; móc cài và khung có móc cài, đi cùng ổ khóa, bằng kim loại cơ bản; chìa của các loại khóa trên, bằng kim loại cơ bản › Khóa loại khác:

Mã HS 83014010Còng, xích tay

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Còng và xích tay là những dụng cụ chuyên dụng được thiết kế để hạn chế sự di chuyển của cá nhân, thường được sử dụng trong các hoạt động an ninh và thực thi pháp luật. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và giữ gìn trật tự. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 83014010 là gì?

Các sản phẩm này thuộc nhóm các thiết bị khóa và cố định, được chế tạo chủ yếu từ kim loại cơ bản để đảm bảo độ bền và khả năng chống phá. Chúng có cấu tạo đặc trưng với hai vòng khóa nối với nhau bằng khớp hoặc xích, được thiết kế để ôm vừa cổ tay hoặc cổ chân, khóa lại bằng chìa hoặc cơ chế tương tự. Vị trí của chúng trong Chương 83, cụ thể là nhóm 8301, phản ánh bản chất là sản phẩm kim loại cơ bản dùng trong chức năng khóa và cố định.

Để phân loại chính xác, cần chú ý đến mục đích sử dụng và thiết kế chuyên biệt của còng, xích tay nhằm phân biệt chúng với các loại khóa hoặc xích thông thường. Mặc dù cũng là sản phẩm kim loại có chức năng khóa, nhưng đặc tính hạn chế di chuyển và ứng dụng trong lĩnh vực an ninh là yếu tố then chốt. Việc xác định vật liệu chế tạo chính (kim loại cơ bản) cũng rất quan trọng, đảm bảo chúng không bị nhầm lẫn với các sản phẩm tương tự làm từ vật liệu khác hoặc có mục đích sử dụng dân dụng đơn thuần.

Thuế cơ bản của mã HS 83014010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 83014010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 83014010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
4
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 83014010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 83014010

Thuế nhập khẩu mã HS 83014010 (Còng, xích tay) là bao nhiêu?
Mã HS 83014010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 83014010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 83014010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 83014010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 83014010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 83014010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 83014010 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8301)

Xem toàn bộ mã HS Chương 83 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 83014010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.