84081020ĐVT: chiếcNhóm 8408

Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel) › Động cơ máy thủy:

Mã HS 84081020Công suất trên 22,38 kW nhưng không quá 100 kW

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Động cơ máy thủy diesel với công suất nằm trong khoảng từ trên 22,38 kW đến 100 kW là loại máy chuyên dụng, đóng vai trò cốt lõi trong việc vận hành các phương tiện đường thủy. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84081020 là gì?

Các động cơ này thuộc nhóm động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trên tàu thuyền, ca nô hoặc các loại phương tiện thủy khác. Chúng cung cấp lực đẩy cần thiết, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả trên mặt nước. Mã HS 8408 thuộc Chương 84, bao gồm các loại máy móc và thiết bị cơ khí, trong đó động cơ diesel là một phân nhóm quan trọng.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, yếu tố công suất động cơ là tiêu chí quyết định, cần được xác định rõ ràng qua các tài liệu kỹ thuật hoặc thông số nhà sản xuất. Cần lưu ý phân biệt với các loại động cơ máy thủy có công suất thấp hơn hoặc cao hơn ngưỡng quy định, vốn thuộc các mã HS chi tiết khác trong cùng nhóm 8408. Việc kiểm tra thông số kỹ thuật chi tiết của động cơ là cần thiết để đảm bảo phân loại đúng.

Thuế cơ bản của mã HS 84081020

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84081020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
4
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
1
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
0,3
UKVFTA (VN – Anh)
0,3
VIFTA (VN – Israel)
3
RCEP
1,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84081020

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84081020

Thuế nhập khẩu mã HS 84081020 (Công suất trên 22,38 kW nhưng không quá 100 kW) là bao nhiêu?
Mã HS 84081020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84081020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84081020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84081020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84081020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84081020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84081020 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8408)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84081020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.