84082093ĐVT: chiếcNhóm 8408

Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel) › Động cơ dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87: › Loại khác:

Mã HS 84082093Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.10

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 84082093 bao gồm các loại động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén, thường là động cơ diesel, được thiết kế chuyên biệt để cung cấp năng lượng cho các loại máy kéo nông nghiệp hoặc lâm nghiệp. Đây là những động cơ có công suất không vượt quá 37 kW, đóng vai trò cốt lõi trong vận hành các thiết bị cơ giới phục vụ sản xuất nông nghiệp và lâm nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84082093 là gì?

Các động cơ thuộc mã này là loại động cơ diesel hoặc bán diesel, hoạt động dựa trên nguyên lý nén khí để tự bốc cháy nhiên liệu, tạo ra công suất cần thiết. Chúng được thiết kế tối ưu về hiệu suất và độ bền để phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt của máy kéo trong nông nghiệp và lâm nghiệp. Vị trí của mã này trong nhóm 8408 phản ánh bản chất là động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén, và trong Chương 84, nó thuộc về nhóm các máy móc và thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác động cơ vào mã 84082093, cần xác định rõ công suất động cơ và mục đích sử dụng cuối cùng là cho máy kéo nông nghiệp hoặc lâm nghiệp thuộc phân nhóm 8701.10. Việc nhầm lẫn có thể xảy ra với các động cơ diesel có công suất lớn hơn hoặc dùng cho các loại xe khác thuộc Chương 87, như xe tải hay xe chuyên dụng. Do đó, các thông số kỹ thuật chi tiết của động cơ, giấy chứng nhận xuất xứ, và tài liệu kỹ thuật của máy kéo mà động cơ được lắp đặt là những căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại đúng.

Thuế cơ bản của mã HS 84082093

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84082093 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
24
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
3
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
3,1
UKVFTA (VN – Anh)
3,1
VIFTA (VN – Israel)
25
RCEP
25
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84082093

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84082093

Thuế nhập khẩu mã HS 84082093 (Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.10) là bao nhiêu?
Mã HS 84082093 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84082093 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84082093 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84082093 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84082093 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84082093 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84082093 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8408)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84082093 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.