84082021ĐVT: chiếcNhóm 8408

Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel) › Động cơ dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87: › Đã lắp ráp hoàn chỉnh: › Loại khác:

Mã HS 84082021Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Động cơ diesel có dung tích xi lanh không quá 2.000 cc là loại động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén, được thiết kế để cung cấp năng lượng cho các loại xe thuộc Chương 87. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84082021 là gì?

Mã HS 84082021 áp dụng cho động cơ diesel hoặc bán diesel đã lắp ráp hoàn chỉnh, có dung tích xi lanh giới hạn dưới 2.000 cc. Những động cơ này đóng vai trò cốt lõi trong việc vận hành các phương tiện giao thông như ô tô con, xe tải nhẹ và các loại xe chuyên dụng khác, thuộc nhóm 8408 về động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén và Chương 84 về máy móc, thiết bị cơ khí.

Khi phân loại mặt hàng này, việc xác định chính xác dung tích xi lanh của động cơ là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các loại động cơ có dung tích lớn hơn. Cần lưu ý rằng các động cơ có dung tích xi lanh vượt quá 2.000 cc, dù có cùng mục đích sử dụng, sẽ được xếp vào phân nhóm khác. Thông tin về dung tích xi lanh thường được kiểm tra thông qua các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, giấy chứng nhận chất lượng hoặc thông số ghi trên nhãn động cơ.

Thuế cơ bản của mã HS 84082021

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84082021 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
3
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
25
RCEP
25
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84082021

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84082021

Thuế nhập khẩu mã HS 84082021 (Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc) là bao nhiêu?
Mã HS 84082021 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84082021 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84082021 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84082021 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84082021 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84082021 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84082021 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8408)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84082021 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.