84082094ĐVT: chiếcNhóm 8408

Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel) › Động cơ dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87: › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 84082094Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 84082094 áp dụng cho các loại động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel) có dung tích xi lanh không quá 2.000 cc, được thiết kế để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84082094 là gì?

Đây là những động cơ diesel hoặc bán diesel, hoạt động dựa trên nguyên lý nén khí để tự bốc cháy nhiên liệu, được sử dụng chuyên biệt để cung cấp năng lượng cho các phương tiện vận tải. Chúng thuộc nhóm 8408, bao gồm các động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén, và được phân loại sâu hơn dựa trên mục đích sử dụng cho xe cộ và đặc biệt là dung tích xi lanh giới hạn.

Để đảm bảo phân loại chính xác, cần kiểm tra kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật của động cơ, đặc biệt là dung tích xi lanh thực tế, để xác định xem nó có vượt quá ngưỡng 2.000 cc hay không. Điều quan trọng là phân biệt rõ ràng với các động cơ diesel có dung tích xi lanh lớn hơn hoặc các động cơ diesel không dùng cho xe cộ thuộc Chương 87, dựa trên tài liệu kỹ thuật, bảng thông số sản phẩm hoặc chứng nhận của nhà sản xuất.

Thuế cơ bản của mã HS 84082094

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84082094 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
24
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
20
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
3
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
25
RCEP
25
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84082094

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84082094

Thuế nhập khẩu mã HS 84082094 (Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc) là bao nhiêu?
Mã HS 84082094 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84082094 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84082094 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84082094 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84082094 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84082094 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84082094 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8408)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84082094 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.