84099118ĐVT: chiếcNhóm 8409

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác: › Chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30:

Mã HS 84099118Bạc piston và chốt piston

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bạc piston và chốt piston là các bộ phận cơ khí thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện. Chúng đảm bảo sự truyền lực hiệu quả và duy trì tính kín khít trong quá trình vận hành của động cơ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84099118 là gì?

Bạc piston, thường được gọi là xéc măng, là các vòng kim loại được lắp vào rãnh trên piston, có chức năng làm kín buồng đốt, ngăn chặn sự rò rỉ khí và dầu bôi trơn, đồng thời hỗ trợ truyền nhiệt. Chốt piston là một thanh kim loại hình trụ, dùng để nối piston với thanh truyền (tay biên), cho phép piston chuyển động tịnh tiến trong xi lanh một cách linh hoạt. Các bộ phận này thuộc nhóm 8409, được thiết kế đặc thù cho các loại động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, đặc biệt là những động cơ dùng trong máy móc thuộc nhóm 84.29 (như máy ủi, máy xúc) hoặc 84.30 (các loại máy làm đất, san ủi, đào, đầm khác).

Khi phân loại các chi tiết này, điều quan trọng là phải xác định rõ chúng được thiết kế để sử dụng 'chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng' cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, đặc biệt là những động cơ ứng dụng trong các thiết bị xây dựng và khai thác. Cần xem xét kỹ các thông số kỹ thuật, vật liệu chế tạo và mục đích sử dụng cụ thể để tránh nhầm lẫn với các chi tiết tương tự dành cho động cơ diesel hoặc các loại động cơ khác không thuộc phạm vi của nhóm 84.29 hoặc 84.30. Sự khác biệt về thiết kế và chức năng chuyên biệt là yếu tố then chốt để phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 84099118

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84099118 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84099118

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84099118

Thuế nhập khẩu mã HS 84099118 (Bạc piston và chốt piston) là bao nhiêu?
Mã HS 84099118 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84099118 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84099118 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84099118 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84099118 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84099118 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84099118 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84099118 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.