840991Phân nhóm 6 số

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác:

Mã HS 840991Chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện:

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026
Số mã HS chi tiết
51
Thuế NK ưu đãi
3–27%
Chương
84

Phân nhóm 840991 “Chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện:” thuộc nhóm 8409, Chương 84 (Máy móc · Thiết bị điện), gồm 51 mã HS chi tiết (8 số). Chọn từng mã để xem thuế nhập khẩu, VAT và ưu đãi FTA chi tiết.

Danh mục mã HS chi tiết

Mã HSMô tả hàng hóaNK ưu đãi
84099111Chế hòa khí và bộ phận của chúng10%
84099112Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099113Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099114Ống xi lanh khác10%
84099115Quy lát và nắp quy lát10%
84099116Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099117Piston khác10%
84099118Bạc piston và chốt piston10%
84099119Loại khác10%
84099121Chế hòa khí và bộ phận của chúng10%
84099122Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099123Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099124Ống xi lanh khác10%
84099126Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099128Bạc piston và chốt piston10%
84099129Loại khác10%
84099131Chế hòa khí và bộ phận của chúng27%
84099132Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu27%
84099134Ống xi lanh27%
84099135Quy lát và nắp quy lát27%
84099137Piston27%
84099138Bạc piston và chốt piston27%
84099139Loại khác27%
84099141Chế hòa khí và bộ phận của chúng10%
84099142Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099143Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099144Ống xi lanh khác10%
84099145Quy lát và nắp quy lát10%
84099146Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099147Piston khác10%
84099148Bạc piston và chốt piston10%
84099149Loại khác10%
84099151Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu15%
84099152Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm15%
84099153Ống xi lanh khác15%
84099154Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm15%
84099155Piston khác15%
84099159Loại khác15%
84099161Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu3%
84099162Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm3%
84099163Ống xi lanh khác3%
84099164Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm3%
84099169Loại khác3%
84099171Chế hòa khí và bộ phận của chúng10%
84099172Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099173Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099174Ống xi lanh khác10%
84099176Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099177Piston khác10%
84099178Bạc piston và chốt piston10%
84099179Loại khác10%

Avenir Logistics

Chưa chắc mã nào đúng? Avenir rà soát + báo giá thủ tục miễn phí

Gửi mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir chốt mã HS và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo Biểu thuế XNK hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.