8409Nhóm 4 số

Mã HS 8409Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026
Số mã HS chi tiết
106
Số phân nhóm (6 số)
3
Thuế NK ưu đãi
0–27%
Chương
84

Nhóm 8409 “Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08” (Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện) gồm 106 mã HS chi tiết (8 số) thuộc 3 phân nhóm. Chọn từng mã bên dưới để xem thuế nhập khẩu, VAT và ưu đãi FTA chi tiết áp dụng khi khai hải quan.

Danh mục mã HS theo phân nhóm

840910Dùng cho động cơ phương tiện bay1
840991Chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện:51
84099111Chế hòa khí và bộ phận của chúng10%
84099112Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099113Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099114Ống xi lanh khác10%
84099115Quy lát và nắp quy lát10%
84099116Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099117Piston khác10%
84099118Bạc piston và chốt piston10%
84099119Loại khác10%
84099121Chế hòa khí và bộ phận của chúng10%
84099122Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099123Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099124Ống xi lanh khác10%
84099126Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099128Bạc piston và chốt piston10%
84099129Loại khác10%
84099131Chế hòa khí và bộ phận của chúng27%
84099132Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu27%
84099134Ống xi lanh27%
84099135Quy lát và nắp quy lát27%
84099137Piston27%
84099138Bạc piston và chốt piston27%
84099139Loại khác27%
84099141Chế hòa khí và bộ phận của chúng10%
84099142Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099143Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099144Ống xi lanh khác10%
84099145Quy lát và nắp quy lát10%
84099146Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099147Piston khác10%
84099148Bạc piston và chốt piston10%
84099149Loại khác10%
84099151Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu15%
84099152Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm15%
84099153Ống xi lanh khác15%
84099154Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm15%
84099155Piston khác15%
84099159Loại khác15%
84099161Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu3%
84099162Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm3%
84099163Ống xi lanh khác3%
84099164Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm3%
84099169Loại khác3%
84099171Chế hòa khí và bộ phận của chúng10%
84099172Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099173Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099174Ống xi lanh khác10%
84099176Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099177Piston khác10%
84099178Bạc piston và chốt piston10%
84099179Loại khác10%
840999Loại khác:54
84099911Chế hòa khí và bộ phận của chúng10%
84099912Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099913Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099914Ống xi lanh khác10%
84099915Quy lát và nắp quy lát10%
84099916Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099917Piston khác10%
84099918Bạc piston và chốt piston10%
84099919Loại khác10%
84099921Chế hòa khí và bộ phận của chúng10%
84099922Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099923Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099924Ống xi lanh khác10%
84099925Quy lát và nắp quy lát10%
84099926Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099927Piston khác10%
84099929Loại khác10%
84099931Chế hòa khí và bộ phận của chúng15%
84099932Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu15%
84099934Quy lát và nắp quy lát15%
84099936Bạc piston và chốt piston15%
84099937Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm; piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm15%
84099938Ống xi lanh và piston khác15%
84099939Loại khác15%
84099941Chế hòa khí và bộ phận của chúng10%
84099942Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099943Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099944Ống xi lanh khác10%
84099945Quy lát và nắp quy lát10%
84099946Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099947Piston khác10%
84099948Bạc piston và chốt piston10%
84099949Loại khác10%
84099951Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099952Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099953Ống xi lanh khác10%
84099954Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099955Piston khác10%
84099959Loại khác10%
84099961Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu3%
84099962Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm3%
84099963Ống xi lanh khác3%
84099964Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm3%
84099965Piston khác3%
84099969Loại khác3%
84099971Chế hòa khí và bộ phận của chúng10%
84099972Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099973Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099974Ống xi lanh khác10%
84099975Quy lát và nắp quy lát10%
84099976Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099977Piston khác10%
84099978Bạc piston và chốt piston10%
84099979Loại khác10%

Avenir Logistics

Chưa chắc mã nào đúng? Avenir rà soát + báo giá thủ tục miễn phí

Gửi mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir chốt mã HS và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo Biểu thuế XNK hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.