84185011ĐVT: chiếcNhóm 8418

Tủ lạnh, tủ kết đông (1) và thiết bị làm lạnh hoặc kết đông khác, loại dùng điện hoặc loại khác; bơm nhiệt trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 84.15 › Loại có kiểu dáng nội thất khác (tủ, tủ ngăn, quầy hàng, tủ bày hàng và loại tương tự) để bảo quản và trưng bày, có lắp thiết bị làm lạnh hoặc kết đông: › Quầy hàng, tủ bày hàng và các loại tương tự, có lắp thiết bị làm lạnh, dung tích trên 200 lít:

Mã HS 84185011Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các thiết bị làm lạnh hoặc kết đông chuyên dụng cho ngành y tế, phẫu thuật và phòng thí nghiệm đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo quản an toàn các mẫu vật, thuốc men và hóa chất nhạy cảm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 5/8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84185011 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các loại tủ, quầy hàng có lắp thiết bị làm lạnh hoặc kết đông, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong môi trường y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm. Chúng thường có dung tích trên 200 lít và được dùng để bảo quản, trưng bày các vật tư, hóa chất, mẫu bệnh phẩm hoặc dược phẩm ở nhiệt độ kiểm soát nghiêm ngặt, đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu quả sử dụng. Các thiết bị này thuộc nhóm 8418, chuyên về máy móc làm lạnh và kết đông, nằm trong Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí.

Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng mục đích sử dụng và các đặc tính kỹ thuật chuyên biệt phục vụ cho lĩnh vực y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm. Các tính năng như khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác, vật liệu chống ăn mòn, hệ thống cảnh báo hoặc chứng nhận tiêu chuẩn y tế sẽ giúp phân biệt chúng với các thiết bị làm lạnh thương mại thông thường. Tài liệu kỹ thuật chi tiết hoặc giấy chứng nhận phù hợp mục đích sử dụng là căn cứ quan trọng cho việc phân loại.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 84185011

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 84185011 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
4
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
2,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84185011

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84185011

Thuế nhập khẩu mã HS 84185011 (Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm) là bao nhiêu?
Mã HS 84185011 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84185011 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm (mã HS 84185011) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 84185011 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84185011 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84185011 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84185011 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8418)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84185011 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.