84185091ĐVT: chiếcNhóm 8418

Tủ lạnh, tủ kết đông (1) và thiết bị làm lạnh hoặc kết đông khác, loại dùng điện hoặc loại khác; bơm nhiệt trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 84.15 › Loại có kiểu dáng nội thất khác (tủ, tủ ngăn, quầy hàng, tủ bày hàng và loại tương tự) để bảo quản và trưng bày, có lắp thiết bị làm lạnh hoặc kết đông: › Loại khác:

Mã HS 84185091Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thiết bị làm lạnh chuyên dụng này được thiết kế để bảo quản các vật liệu nhạy cảm trong môi trường y tế, phẫu thuật và phòng thí nghiệm, đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định và an toàn. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo toàn chất lượng và hiệu quả của các mẫu phẩm, dược phẩm và hóa chất. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 5/8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84185091 là gì?

Mã HS 84185091 bao gồm các loại tủ lạnh, tủ kết đông và thiết bị làm lạnh khác được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm. Các thiết bị này thường có các tính năng như kiểm soát nhiệt độ chính xác, hệ thống cảnh báo và vật liệu chế tạo phù hợp để bảo quản vắc-xin, mẫu sinh học, hóa chất hoặc dược phẩm. Chúng thuộc nhóm 84.18, chuyên về máy làm lạnh và thiết bị kết đông, nằm trong Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác các thiết bị này, cần xem xét kỹ lưỡng các đặc tính kỹ thuật và mục đích sử dụng chuyên biệt của chúng trong lĩnh vực y tế. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các loại tủ lạnh hoặc tủ kết đông thông thường dùng trong gia đình hoặc thương mại, vốn không đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ chính xác và an toàn. Các tài liệu như chứng nhận y tế, thông số kỹ thuật chi tiết về khả năng kiểm soát nhiệt độ và vật liệu tiếp xúc là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 84185091

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 84185091 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
8
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
2,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84185091

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84185091

Thuế nhập khẩu mã HS 84185091 (Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm) là bao nhiêu?
Mã HS 84185091 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84185091 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm (mã HS 84185091) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 84185091 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84185091 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84185091 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84185091 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8418)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84185091 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.