84811011ĐVT: chiếcNhóm 8481

Vòi, van và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hoặc các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt › Van giảm áp: › Bằng sắt hoặc thép:

Mã HS 84811011Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Van cổng điều khiển bằng tay là thiết bị cơ khí được sử dụng để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong hệ thống đường ống. Chúng hoạt động dựa trên nguyên lý nâng hạ một tấm chắn (cổng) để mở hoặc đóng hoàn toàn dòng chảy. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84811011 là gì?

Van cổng điều khiển bằng tay thuộc nhóm các loại van được thiết kế để điều tiết áp suất trong hệ thống đường ống, đặc biệt là các loại làm từ sắt hoặc thép. Đặc điểm nổi bật của loại van này là khả năng đóng mở hoàn toàn dòng chảy bằng cơ chế nâng hạ cổng, thường được sử dụng cho mục đích cách ly hơn là điều tiết lưu lượng liên tục. Mã HS này áp dụng cho các van có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát nằm trong khoảng từ trên 5 cm đến không quá 40 cm, phản ánh một phân khúc kích thước cụ thể trong ứng dụng công nghiệp.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến cơ chế điều khiển bằng tay và vật liệu chế tạo là sắt hoặc thép, cũng như chức năng chính là van giảm áp. Việc xác định đường kính trong của cửa nạp hoặc cửa thoát là yếu tố then chốt, vì các van có kích thước ngoài khoảng trên 5 cm đến 40 cm sẽ thuộc các mã HS khác. Ngoài ra, cần phân biệt rõ với các loại van điều khiển tự động hoặc các loại van có chức năng khác như van bi, van cầu, hay van bướm, dựa trên bản vẽ kỹ thuật và thông số sản phẩm.

Thuế cơ bản của mã HS 84811011

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84811011 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84811011

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84811011

Thuế nhập khẩu mã HS 84811011 (Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm) là bao nhiêu?
Mã HS 84811011 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84811011 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84811011 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84811011 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84811011 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84811011 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84811011 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8481)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84811011 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.