84811091ĐVT: chiếcNhóm 8481

Vòi, van và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hoặc các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt › Van giảm áp: › Loại khác:

Mã HS 84811091Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các van giảm áp bằng plastic có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm là những thiết bị cơ khí quan trọng, được thiết kế để tự động điều chỉnh và duy trì áp suất đầu ra ổn định trong các hệ thống đường ống. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng dân dụng và công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84811091 là gì?

Những van này thuộc nhóm các thiết bị điều khiển dòng chảy trong Chương 84, chuyên dùng để giảm áp suất chất lỏng hoặc khí từ một mức cao xuống một mức thấp hơn, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hệ thống. Đặc điểm vật liệu plastic mang lại ưu điểm về khả năng chống ăn mòn và trọng lượng nhẹ, phù hợp cho các môi trường nhất định. Kích thước đường kính trong cụ thể từ 1cm đến 2,5 cm định rõ phạm vi ứng dụng của chúng trong các đường ống có quy mô tương ứng.

Khi phân loại mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến vật liệu chế tạo chính là plastic và thông số kỹ thuật về đường kính trong. Việc xác định chính xác đường kính trong và chất liệu là plastic giúp phân biệt chúng với các loại van giảm áp làm từ kim loại hoặc các vật liệu khác, cũng như các van có kích thước khác nhau. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, bao gồm bản vẽ kỹ thuật và thông số chi tiết, là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 84811091

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84811091 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84811091

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84811091

Thuế nhập khẩu mã HS 84811091 (Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm) là bao nhiêu?
Mã HS 84811091 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84811091 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84811091 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84811091 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84811091 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84811091 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84811091 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8481)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84811091 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.