84811019ĐVT: chiếcNhóm 8481

Vòi, van và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hoặc các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt › Van giảm áp: › Bằng sắt hoặc thép:

Mã HS 84811019Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Van giảm áp bằng sắt hoặc thép, mã HS 84811019, là thiết bị cơ khí thiết yếu dùng để điều chỉnh và duy trì áp suất chất lỏng hoặc khí trong hệ thống đường ống ở mức an toàn và ổn định. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thiết bị và đảm bảo hiệu quả vận hành. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84811019 là gì?

Các loại van giảm áp này, được chế tạo từ sắt hoặc thép, thuộc nhóm các thiết bị điều khiển áp suất chất lỏng hoặc khí, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm 848110. Chức năng chính của chúng là tự động giảm áp suất đầu vào cao xuống một mức áp suất đầu ra mong muốn và duy trì mức đó, bất kể sự biến động của áp suất đầu vào. Đây là một phần của Chương 84, bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, nhấn mạnh vai trò công nghiệp của sản phẩm.

Để phân loại chính xác mã 84811019, cần xác định rõ ràng rằng van này thực sự là van giảm áp, được làm từ sắt hoặc thép, và không có các đặc tính kỹ thuật hoặc ứng dụng chuyên biệt nào khác để xếp vào các mã chi tiết hơn trong phân nhóm 848110. Việc phân biệt với các loại van khác như van an toàn (thường chỉ mở khi áp suất vượt ngưỡng nguy hiểm) hoặc van điều khiển lưu lượng là rất quan trọng. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết, bản vẽ thiết kế hoặc thông số vận hành sẽ là căn cứ chính để xác định chức năng và vật liệu cấu tạo, đảm bảo việc áp dụng mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 84811019

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84811019 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84811019

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84811019

Thuế nhập khẩu mã HS 84811019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84811019 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84811019 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84811019 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84811019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84811019 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84811019 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84811019 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8481)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84811019 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.