84833090ĐVT: chiếcNhóm 8483

Trục truyền động (kể cả trục cam và trục khuỷu) và tay biên; thân ổ và gối đỡ trục dùng ổ trượt; bánh răng và cụm bánh răng; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn; bánh đà và ròng rọc, kể cả khối puli; ly hợp và khớp nối trục (kể cả khớp nối vạn năng) › Thân ổ, không lắp ổ bi hoặc ổ đũa; gối đỡ trục dùng ổ trượt:

Mã HS 84833090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thân ổ và gối đỡ trục dùng ổ trượt là các bộ phận cơ khí thiết yếu, có chức năng đỡ và định vị các trục quay, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của máy móc. Chúng giúp giảm ma sát và chịu tải trọng trong quá trình vận hành. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84833090 là gì?

Các loại thân ổ và gối đỡ trục dùng ổ trượt thuộc mã HS này bao gồm những bộ phận chưa được lắp sẵn ổ bi hoặc ổ đũa, được thiết kế để hỗ trợ và cố định các trục quay trong hệ thống truyền động. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự thẳng hàng, chịu tải và cho phép chuyển động quay trơn tru trong nhiều loại máy móc công nghiệp và thiết bị cơ khí. Nhóm 8483 tập trung vào các bộ phận truyền động, và các sản phẩm này là một phần không thể thiếu trong cấu trúc đó.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến đặc tính kỹ thuật và cấu tạo của thân ổ hoặc gối đỡ trục, đặc biệt là việc chúng không chứa các loại ổ bi hoặc ổ đũa. Việc xác định vật liệu chế tạo, kích thước, khả năng chịu tải và mục đích sử dụng cụ thể sẽ là cơ sở quan trọng. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết như bản vẽ thiết kế hoặc thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất thường được sử dụng để phân biệt chúng với các loại ổ đỡ hoàn chỉnh hoặc các bộ phận truyền động khác.

Thuế cơ bản của mã HS 84833090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84833090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84833090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84833090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84833090

Thuế nhập khẩu mã HS 84833090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84833090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84833090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84833090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84833090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84833090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84833090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84833090 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8483)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84833090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.