84839093ĐVT: chiếcNhóm 8483

Trục truyền động (kể cả trục cam và trục khuỷu) và tay biên; thân ổ và gối đỡ trục dùng ổ trượt; bánh răng và cụm bánh răng; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn; bánh đà và ròng rọc, kể cả khối puli; ly hợp và khớp nối trục (kể cả khớp nối vạn năng) › Bánh xe có răng, đĩa xích và các bộ phận truyền chuyển động riêng biệt; các bộ phận: › Loại khác:

Mã HS 84839093Dùng cho xe kéo khác thuộc nhóm 87.01

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 84839093 áp dụng cho các bộ phận truyền động cơ khí được thiết kế riêng cho các loại xe kéo khác thuộc nhóm 87.01. Các bộ phận này đóng vai trò thiết yếu trong việc truyền tải công suất từ động cơ đến các bộ phận làm việc của xe. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84839093 là gì?

Các bộ phận thuộc mã này bao gồm những chi tiết cấu thành hệ thống truyền lực của xe kéo, đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền bỉ. Chúng có thể là các cấu kiện nhỏ nhưng quan trọng, hỗ trợ chức năng của trục truyền động, bánh răng, hộp số hoặc các cơ cấu điều tốc khác đã được định danh trong nhóm 8483. Vị trí của mã này trong Chương 84 phản ánh vai trò của chúng là các bộ phận cơ khí chuyên dụng.

Để phân loại chính xác các bộ phận này, cần xác định rõ chúng có phải là bộ phận chuyên dùng cho xe kéo thuộc nhóm 87.01 hay không, và không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn đã được định danh trong 848390. Việc phân biệt với các bộ phận truyền động dùng cho các loại máy móc hoặc phương tiện khác là rất quan trọng, thường dựa trên bản vẽ kỹ thuật, mô tả chức năng và mục đích sử dụng cụ thể của nhà sản xuất. Cần lưu ý rằng các bộ phận này phải là bộ phận riêng biệt, chưa lắp ráp hoàn chỉnh thành một cụm chức năng lớn hơn đã có mã HS riêng.

Thuế cơ bản của mã HS 84839093

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84839093 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84839093

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84839093

Thuế nhập khẩu mã HS 84839093 (Dùng cho xe kéo khác thuộc nhóm 87.01) là bao nhiêu?
Mã HS 84839093 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84839093 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84839093 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84839093 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84839093 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84839093 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84839093 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8483)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84839093 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.