84839094ĐVT: chiếcNhóm 8483

Trục truyền động (kể cả trục cam và trục khuỷu) và tay biên; thân ổ và gối đỡ trục dùng ổ trượt; bánh răng và cụm bánh răng; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn; bánh đà và ròng rọc, kể cả khối puli; ly hợp và khớp nối trục (kể cả khớp nối vạn năng) › Bánh xe có răng, đĩa xích và các bộ phận truyền chuyển động riêng biệt; các bộ phận: › Loại khác:

Mã HS 84839094Dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 87.11

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các bộ phận thuộc mã HS 84839094 là những cấu kiện truyền động chuyên biệt, được thiết kế riêng để lắp ráp vào các loại xe máy, xe gắn máy thuộc nhóm 87.11. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84839094 là gì?

Mã HS 84839094 bao gồm các bộ phận truyền chuyển động riêng biệt, không được phân loại cụ thể ở các mã khác trong nhóm 848390, nhưng có công dụng đặc thù cho các loại xe máy và xe gắn máy (nhóm 87.11). Các cấu kiện này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hệ thống truyền lực hoạt động hiệu quả, từ động cơ đến bánh xe, có thể bao gồm các chi tiết như bánh răng, đĩa xích, hoặc các bộ phận của ly hợp và khớp nối. Chúng là một phần của nhóm 8483, tập trung vào các trục truyền động, bánh răng, hộp số và các bộ phận liên quan trong Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác một bộ phận vào mã này, điều kiện tiên quyết là phải chứng minh được rằng nó được thiết kế và sản xuất dành riêng cho việc sử dụng trên các phương tiện thuộc nhóm 87.11. Việc xác định này thường dựa vào các tài liệu kỹ thuật chi tiết, bản vẽ thiết kế, hoặc các chứng nhận từ nhà sản xuất, giúp phân biệt rõ ràng với các bộ phận truyền động có tính năng tương tự nhưng dùng cho các loại máy móc hoặc phương tiện vận tải khác. Sự khác biệt về thiết kế và mục đích sử dụng là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn trong quá trình phân loại hải quan.

Thuế cơ bản của mã HS 84839094

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84839094 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84839094

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84839094

Thuế nhập khẩu mã HS 84839094 (Dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 87.11) là bao nhiêu?
Mã HS 84839094 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84839094 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84839094 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84839094 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84839094 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84839094 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84839094 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8483)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84839094 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.