85042310ĐVT: chiếcNhóm 8504

Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện sử dụng điện môi lỏng: › Có công suất danh định trên 10.000 kVA:

Mã HS 85042310Có công suất danh định không quá 15.000 kVA

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máy biến điện sử dụng điện môi lỏng với công suất danh định trong khoảng trên 10.000 kVA đến 15.000 kVA là thiết bị điện quan trọng, dùng để thay đổi điện áp trong các hệ thống truyền tải và phân phối điện năng. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo hiệu quả và ổn định của lưới điện, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp và hạ tầng quy mô lớn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85042310 là gì?

Máy biến điện thuộc mã 85042310 là các thiết bị điện từ có khả năng biến đổi điện áp xoay chiều, với công suất danh định nằm trong khoảng từ trên 10.000 kVA đến không quá 15.000 kVA. Chúng thường được ứng dụng rộng rãi trong các trạm biến áp, nhà máy điện và hệ thống truyền tải điện năng quy mô lớn, nơi yêu cầu độ tin cậy và khả năng chịu tải cao. Điện môi lỏng bên trong máy biến áp đóng vai trò cách điện và tản nhiệt hiệu quả, giúp duy trì hoạt động ổn định của thiết bị.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải căn cứ vào công suất danh định ghi trên nhãn mác hoặc tài liệu kỹ thuật của máy biến áp, đảm bảo rằng giá trị này nằm trong ngưỡng trên 10.000 kVA và không vượt quá 15.000 kVA. Cần lưu ý phân biệt với các loại máy biến áp sử dụng điện môi khác như điện môi khô (thuộc các mã 8504.3x) hoặc các máy biến áp điện môi lỏng có công suất danh định ngoài khoảng này, vốn thuộc các phân nhóm khác trong nhóm 8504.2x. Việc kiểm tra các thông số kỹ thuật chi tiết về loại điện môi và công suất là yếu tố then chốt để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 85042310

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85042310 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85042310

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85042310

Thuế nhập khẩu mã HS 85042310 (Có công suất danh định không quá 15.000 kVA) là bao nhiêu?
Mã HS 85042310 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85042310 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85042310 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85042310 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85042310 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85042310 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85042310 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8504)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85042310 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.