85042322ĐVT: chiếcNhóm 8504

Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện sử dụng điện môi lỏng: › Có công suất danh định trên 10.000 kVA: › Có công suất danh định trên 15.000 kVA:

Mã HS 85042322Trên 20.000 kVA nhưng không quá 30.000 kVA

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là các máy biến áp công suất lớn sử dụng điện môi lỏng, có chức năng chuyển đổi điện áp trong hệ thống truyền tải và phân phối điện. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo hiệu quả và ổn định của mạng lưới điện quốc gia và công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85042322 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các máy biến điện thuộc loại máy biến áp sử dụng điện môi lỏng, được thiết kế để xử lý công suất danh định trong khoảng từ trên 20.000 kVA đến 30.000 kVA. Các máy biến áp này là thiết bị chủ chốt tại các trạm biến áp, giúp điều chỉnh điện áp phù hợp cho các mục đích sử dụng khác nhau. Chúng được xếp vào nhóm 8504, thuộc Chương 85, chuyên về máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ công suất danh định của máy biến áp, bởi đây là tiêu chí phân biệt chính trong phân nhóm này. Cần đối chiếu các thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất, bao gồm loại điện môi sử dụng và dải công suất hoạt động, để tránh nhầm lẫn với các máy biến áp có công suất khác. Các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu sản phẩm (datasheet) hoặc chứng nhận kỹ thuật sẽ là căn cứ quan trọng cho việc phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 85042322

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85042322 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85042322

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85042322

Thuế nhập khẩu mã HS 85042322 (Trên 20.000 kVA nhưng không quá 30.000 kVA) là bao nhiêu?
Mã HS 85042322 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85042322 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85042322 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85042322 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85042322 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85042322 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85042322 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8504)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85042322 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.