Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện khác: › Có công suất danh định không quá 1 kVA: › Máy biến dòng đo lường:
Mã HS 85043123 – Điện áp từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV
Mã HS này đề cập đến các loại máy biến dòng đo lường chuyên dụng, được thiết kế để hoạt động trong các hệ thống điện cao thế. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và bảo vệ các mạch điện bằng cách chuyển đổi dòng điện lớn thành tín hiệu đo lường an toàn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 85043123 là gì?
Sản phẩm thuộc phân nhóm máy biến dòng đo lường, một thành phần không thể thiếu trong các trạm biến áp và hệ thống truyền tải điện. Chức năng chính của chúng là chuyển đổi dòng điện xoay chiều có cường độ cao xuống mức an toàn hơn để các thiết bị đo lường và rơle bảo vệ có thể hoạt động chính xác. Các máy biến dòng này được xếp vào nhóm 8504, bao gồm máy biến điện và các thiết bị chuyển đổi điện tĩnh, nằm trong Chương 85 về máy điện và thiết bị điện.
Để đảm bảo phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định dải điện áp hoạt động của máy biến dòng. Mã này áp dụng cụ thể cho các thiết bị có điện áp danh định từ 66 kV trở lên nhưng thấp hơn 110 kV, đồng thời phải có công suất danh định không quá 1 kVA. Việc kiểm tra các thông số kỹ thuật chi tiết như điện áp cách điện, tỷ số biến dòng và cấp chính xác là cần thiết để tránh nhầm lẫn với các loại máy biến dòng có dải điện áp hoặc công suất khác.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Phương tiện đo phải kiểm tra nhà nước về đo lường khi NK (2284/QĐ-BKHCN ngày 15/08/2018)
Thuế cơ bản của mã HS 85043123
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 85043123 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85043123
Câu hỏi thường gặp về mã HS 85043123
Thuế nhập khẩu mã HS 85043123 (Điện áp từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 85043123 có cần giấy phép không?
Mã HS 85043123 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 85043123 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8504)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 85043123 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.