85043193ĐVT: chiếcNhóm 8504

Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện khác: › Có công suất danh định không quá 1 kVA: › Loại khác:

Mã HS 85043193Máy biến áp tăng/giảm từng nấc (Step up/down transformers); máy điều chỉnh điện áp trượt (slide regulators) (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máy biến áp tăng/giảm từng nấc và máy điều chỉnh điện áp trượt là các thiết bị điện tử thiết yếu, được sử dụng để điều chỉnh hoặc thay đổi mức điện áp cung cấp cho các thiết bị và hệ thống khác nhau. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn điện phù hợp và ổn định. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85043193 là gì?

Các thiết bị này thuộc nhóm 8504, bao gồm các loại máy biến điện khác có công suất danh định không quá 1 kVA. Máy biến áp tăng/giảm từng nấc cho phép điều chỉnh điện áp theo các bước cố định, trong khi máy điều chỉnh điện áp trượt (slide regulators) cung cấp khả năng điều chỉnh điện áp liên tục hơn. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong các mạch điện tử, thiết bị gia dụng, và hệ thống điều khiển công nghiệp nhỏ, nơi yêu cầu sự linh hoạt trong việc cấp nguồn điện áp.

Để phân loại chính xác các sản phẩm này, cần xem xét kỹ lưỡng công suất danh định của thiết bị, đảm bảo không vượt quá 1 kVA, cùng với nguyên lý hoạt động đặc trưng của từng loại. Việc xác định rõ đây là máy biến áp điều chỉnh theo từng nấc hay máy điều chỉnh điện áp kiểu trượt là rất quan trọng, tránh nhầm lẫn với các loại biến áp thông thường hoặc các bộ ổn áp điện tử có công nghệ điều khiển khác. Các thông số kỹ thuật chi tiết về dải điện áp hoạt động và phương pháp điều chỉnh sẽ là căn cứ then chốt.

Thuế cơ bản của mã HS 85043193

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85043193 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
6
RCEP
7,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85043193

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85043193

Thuế nhập khẩu mã HS 85043193 (Máy biến áp tăng/giảm từng nấc (Step up/down transformers); máy điều chỉnh điện áp trượt (slide regulators) (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 85043193 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85043193 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85043193 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85043193 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85043193 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85043193 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85043193 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8504)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85043193 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.