85043230ĐVT: chiếcNhóm 8504

Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện khác: › Công suất danh định trên 1 kVA nhưng không quá 16 kVA:

Mã HS 85043230Loại khác, tần số tối thiểu 3 MHz

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85043230 áp dụng cho các loại máy biến điện khác, được thiết kế để chuyển đổi điện áp hoặc dòng điện trong mạch điện. Đặc điểm nổi bật của chúng là khả năng hoạt động ở tần số tối thiểu 3 MHz, phục vụ các ứng dụng yêu cầu xử lý tín hiệu cao tần. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85043230 là gì?

Các máy biến điện thuộc phân nhóm này là những thiết bị điện tử quan trọng, có chức năng biến đổi các thông số điện như điện áp và dòng điện, với công suất danh định nằm trong khoảng từ trên 1 kVA đến 16 kVA. Chúng được thiết kế để hoạt động hiệu quả ở tần số tối thiểu 3 MHz, thường được ứng dụng trong các hệ thống điện tử yêu cầu xử lý tín hiệu cao tần, như trong các thiết bị viễn thông, thiết bị y tế hoặc các bộ nguồn chuyên dụng. Đây là một phần của nhóm 8504, bao gồm các loại máy biến điện và cuộn cảm, thuộc Chương 85 về máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến các thông số kỹ thuật chi tiết của máy biến điện, đặc biệt là công suất danh định và dải tần số hoạt động. Việc xác định rõ tần số tối thiểu 3 MHz là yếu tố then chốt để phân biệt chúng với các loại máy biến điện có tần số hoạt động thấp hơn hoặc các loại máy biến điện khác trong nhóm 8504. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, như bảng dữ liệu sản phẩm (datasheet) hoặc chứng nhận kỹ thuật, sẽ cung cấp thông tin cần thiết về đặc tính tần số và công suất để đảm bảo việc áp mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 85043230

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85043230 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85043230: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85043230

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85043230

Thuế nhập khẩu mã HS 85043230 (Loại khác, tần số tối thiểu 3 MHz) là bao nhiêu?
Mã HS 85043230 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85043230 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85043230 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85043230 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85043230 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85043230 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85043230 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8504)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85043230 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.