85043241ĐVT: chiếcNhóm 8504

Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện khác: › Công suất danh định trên 1 kVA nhưng không quá 16 kVA: › Loại khác, có công suất danh định không quá 10 kVA:

Mã HS 85043241Biến áp thích ứng (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Biến áp thích ứng (SEN) là thiết bị điện tử quan trọng, có chức năng điều chỉnh điện áp đầu ra để phù hợp với các yêu cầu tải khác nhau hoặc điều kiện nguồn điện không ổn định. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn cho các hệ thống điện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85043241 là gì?

Biến áp thích ứng (SEN) thuộc nhóm máy biến điện, cụ thể là máy biến áp, được thiết kế để tự động điều chỉnh tỷ số biến đổi nhằm duy trì điện áp ổn định. Các thiết bị này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao về điện áp hoặc khi nguồn điện có sự dao động lớn. Chúng nằm trong Chương 85, bao gồm các loại máy móc và thiết bị điện, và thuộc phân nhóm 8504 dành cho máy biến điện.

Để phân loại chính xác biến áp thích ứng (SEN), cần xem xét kỹ lưỡng công suất danh định, khả năng tự động điều chỉnh điện áp và các thông số kỹ thuật chi tiết khác. Việc này giúp phân biệt chúng với các loại máy biến áp thông thường hoặc các bộ ổn áp điện tử khác, vốn có thể có chức năng tương tự nhưng nguyên lý hoạt động hoặc cấu trúc khác biệt. Các tài liệu kỹ thuật như bảng thông số sản phẩm hoặc chứng nhận kỹ thuật sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 85043241

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85043241 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85043241

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85043241

Thuế nhập khẩu mã HS 85043241 (Biến áp thích ứng (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 85043241 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85043241 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85043241 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85043241 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85043241 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85043241 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85043241 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8504)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85043241 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.