85043249ĐVT: chiếcNhóm 8504

Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện khác: › Công suất danh định trên 1 kVA nhưng không quá 16 kVA: › Loại khác, có công suất danh định không quá 10 kVA:

Mã HS 85043249Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mặt hàng này là các loại máy biến điện (máy biến áp) được sử dụng để thay đổi điện áp xoay chiều, có công suất danh định trong một khoảng nhất định. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85043249 là gì?

Các máy biến điện thuộc mã này là những thiết bị điện tử quan trọng, dùng để tăng hoặc giảm điện áp trong các mạch điện, đảm bảo sự phù hợp với yêu cầu của thiết bị sử dụng. Chúng thường được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống phân phối điện dân dụng, công nghiệp nhẹ, hoặc trong các thiết bị điện tử cần nguồn điện áp cụ thể. Mặt hàng này nằm trong nhóm 8504, chuyên về máy biến điện, máy biến đổi điện tĩnh và cuộn cảm, thuộc Chương 85 về máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào công suất danh định của máy biến điện, cụ thể là các loại có công suất trên 1 kVA nhưng không vượt quá 10 kVA, và không thuộc các phân nhóm chi tiết hơn đã được quy định. Việc xác định công suất danh định và đặc tính kỹ thuật của máy biến áp là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các loại máy biến điện có công suất khác hoặc các thiết bị biến đổi điện tĩnh. Các tài liệu kỹ thuật như bảng thông số sản phẩm hoặc chứng nhận kỹ thuật sẽ cung cấp thông tin cần thiết cho việc phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 85043249

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85043249 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85043249: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85043249

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85043249

Thuế nhập khẩu mã HS 85043249 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85043249 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85043249 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85043249 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85043249 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85043249 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85043249 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85043249 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8504)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85043249 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.