85043259ĐVT: chiếcNhóm 8504

Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện khác: › Công suất danh định trên 1 kVA nhưng không quá 16 kVA: › Loại khác, có công suất danh định trên 10 kVA:

Mã HS 85043259Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máy biến điện thuộc mã HS 85043259 là thiết bị điện quan trọng, được sử dụng rộng rãi để biến đổi điện áp xoay chiều trong các hệ thống điện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85043259 là gì?

Máy biến điện này là một thiết bị tĩnh dùng để thay đổi các thông số điện áp và dòng điện xoay chiều, hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ. Với công suất danh định trên 10 kVA nhưng không quá 16 kVA, chúng thường được sử dụng trong các hệ thống phân phối điện cục bộ, các thiết bị công nghiệp hoặc trong các ứng dụng dân dụng có yêu cầu công suất trung bình. Mặt hàng này thuộc nhóm 8504, bao gồm các loại máy biến điện, máy biến đổi điện tĩnh và cuộn cảm, nằm trong Chương 85 về máy móc và thiết bị điện.

Việc xác định chính xác mã HS cho các máy biến điện thuộc phân nhóm "Loại khác" này đòi hỏi phải dựa vào các thông số kỹ thuật chi tiết, đặc biệt là công suất danh định thực tế của thiết bị. Các đặc điểm về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, số pha và môi trường làm mát (khô, dầu) cũng là những yếu tố quan trọng giúp phân biệt. Cần lưu ý không nhầm lẫn với các máy biến điện có công suất danh định thấp hơn 10 kVA hoặc cao hơn 16 kVA, cũng như các thiết bị biến đổi điện tĩnh khác không phải là máy biến điện.

Thuế cơ bản của mã HS 85043259

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85043259 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85043259

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85043259

Thuế nhập khẩu mã HS 85043259 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85043259 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85043259 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85043259 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85043259 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85043259 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85043259 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85043259 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8504)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85043259 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.