Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện khác: › Có công suất danh định trên 16 kVA nhưng không quá 500 kVA: › Loại khác:
Mã HS 85043399 – Loại khác
Mã HS 85043399 bao gồm các loại máy biến điện không được phân loại cụ thể hơn trong các mã HS khác, có công suất danh định nằm trong khoảng từ trên 16 kVA đến không quá 500 kVA. Các thiết bị này đóng vai trò thiết yếu trong việc điều chỉnh điện áp và dòng điện, đảm bảo sự tương thích và ổn định cho nhiều hệ thống điện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 85043399 là gì?
Nhóm 85043399 áp dụng cho các máy biến điện không thuộc các phân loại chi tiết hơn trong nhóm 850433, nhưng vẫn nằm trong dải công suất danh định từ trên 16 kVA đến 500 kVA. Các máy biến điện này thường được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, thương mại và dân dụng để cung cấp điện ổn định, phù hợp với yêu cầu của từng thiết bị hoặc hệ thống. Chúng là một phần của nhóm 8504, chuyên về máy biến điện, máy biến đổi điện tĩnh và cuộn cảm, thuộc Chương 85 về máy móc và thiết bị điện.
Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã 85043399, cần xem xét kỹ lưỡng các đặc tính kỹ thuật, đặc biệt là công suất danh định của máy biến điện. Điều quan trọng là phải xác định rằng thiết bị không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn đã được định nghĩa trong nhóm 850433, ví dụ như máy biến điện dùng cho hàn hoặc các loại chuyên dụng khác. Hồ sơ kỹ thuật chi tiết, bảng thông số kỹ thuật hoặc tài liệu mô tả sản phẩm là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS cho các loại máy biến điện thuộc phân nhóm "loại khác" này.
Thuế cơ bản của mã HS 85043399
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 85043399 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85043399
Câu hỏi thường gặp về mã HS 85043399
Thuế nhập khẩu mã HS 85043399 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 85043399 có cần giấy phép không?
Mã HS 85043399 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 85043399 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8504)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 85043399 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.