85044019ĐVT: chiếcNhóm 8504

Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến đổi tĩnh điện: › Dùng cho các máy xử lý dữ liệu tự động và các khối chức năng của chúng, và thiết bị viễn thông:

Mã HS 85044019Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các máy biến đổi tĩnh điện thuộc mã HS 85044019 là những thiết bị điện tử quan trọng, đảm nhiệm vai trò chuyển đổi dòng điện để cung cấp năng lượng ổn định cho các hệ thống xử lý dữ liệu tự động và thiết bị viễn thông. Chúng đóng góp vào hiệu suất và độ tin cậy của các hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85044019 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các loại máy biến đổi tĩnh điện như bộ chỉnh lưu (rectifier), bộ nghịch lưu (inverter) hoặc bộ chuyển đổi tần số, được thiết kế đặc biệt để điều chỉnh các thông số điện năng. Chức năng chính của chúng là chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành một chiều hoặc ngược lại, hoặc thay đổi điện áp và tần số, phục vụ nhu cầu năng lượng chính xác của máy tính và thiết bị mạng. Các sản phẩm này thuộc Chương 85, chuyên về máy móc và thiết bị điện, và nằm trong phân nhóm 8504 dành cho máy biến điện và máy biến đổi tĩnh điện.

Để phân loại chính xác các sản phẩm thuộc mã "loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng các đặc tính kỹ thuật chi tiết như công suất, dải điện áp đầu vào/đầu ra, công nghệ chuyển đổi, và đặc biệt là mục đích sử dụng cụ thể trong các hệ thống xử lý dữ liệu tự động hoặc viễn thông. Việc này giúp phân biệt chúng với các máy biến đổi tĩnh điện có công dụng tương tự nhưng không dành riêng cho các ứng dụng công nghệ thông tin, hoặc các bộ phận khác của thiết bị điện. Các tài liệu kỹ thuật, bảng thông số kỹ thuật (datasheet) hoặc chứng nhận về khả năng tương thích với thiết bị ADP/viễn thông là căn cứ quan trọng.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

SPHH lĩnh vực CNTT và VT bắt buộc phải công bố hợp quy (29/2025/TT-BKHCN-PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 85044019

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85044019 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85044019: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85044019

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85044019

Thuế nhập khẩu mã HS 85044019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85044019 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85044019 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 85044019) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: SPHH lĩnh vực CNTT và VT bắt buộc phải công bố hợp quy (29/2025/TT-BKHCN-PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 85044019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85044019 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85044019 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85044019 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8504)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85044019 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.