85045010ĐVT: chiếcNhóm 8504

Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Cuộn cảm khác:

Mã HS 85045010Cuộn cảm dùng cho bộ nguồn cấp điện của các thiết bị xử lý dữ liệu tự động và các khối chức năng của chúng, và thiết bị viễn thông

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cuộn cảm dùng cho bộ nguồn cấp điện là linh kiện điện tử thiết yếu, có chức năng ổn định và lọc dòng điện cho các thiết bị điện tử nhạy cảm. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động ổn định của các hệ thống xử lý dữ liệu và viễn thông. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85045010 là gì?

Các cuộn cảm này được thiết kế chuyên biệt để tích hợp vào bộ nguồn cấp điện của các thiết bị xử lý dữ liệu tự động, như máy tính, máy chủ, và các khối chức năng liên quan, cũng như trong các thiết bị viễn thông. Chức năng chính của chúng là tích trữ năng lượng dưới dạng từ trường, lọc nhiễu điện từ và điều chỉnh dòng điện, góp phần bảo vệ và tối ưu hiệu suất hoạt động của thiết bị. Mặt hàng này thuộc nhóm 8504, bao gồm các loại máy biến điện, máy biến đổi điện tĩnh và cuộn cảm, nằm trong Chương 85 về máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng mục đích sử dụng cụ thể và các thông số kỹ thuật đặc trưng. Cần phân biệt rõ ràng với các loại cuộn cảm có công dụng khác, chẳng hạn như cuộn cảm dùng trong mạch tần số vô tuyến, mạch âm thanh hoặc các ứng dụng công nghiệp không liên quan đến bộ nguồn của thiết bị xử lý dữ liệu và viễn thông. Việc đối chiếu các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ mạch điện, hoặc thông tin từ nhà sản xuất về dải tần hoạt động, công suất và cấu tạo sẽ là căn cứ quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 85045010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85045010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85045010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85045010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85045010

Thuế nhập khẩu mã HS 85045010 (Cuộn cảm dùng cho bộ nguồn cấp điện của các thiết bị xử lý dữ liệu tự động và các khối chức năng của chúng, và thiết bị viễn thông) là bao nhiêu?
Mã HS 85045010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85045010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85045010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85045010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85045010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85045010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85045010 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8504)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85045010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.