85045094ĐVT: chiếcNhóm 8504

Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Cuộn cảm khác: › Loại khác:

Mã HS 85045094Có công suất danh định trên 2.500 kVA nhưng không quá 10.000 kVA

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cuộn cảm thuộc mã HS 85045094 là các thiết bị điện tử thụ động được thiết kế để lưu trữ năng lượng dưới dạng từ trường, có công suất danh định nằm trong một khoảng xác định. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa dòng điện và lọc nhiễu trong nhiều hệ thống điện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85045094 là gì?

Mã HS 85045094 áp dụng cho các loại cuộn cảm có công suất danh định trên 2.500 kVA nhưng không quá 10.000 kVA. Các thiết bị này thường được sử dụng trong các mạch điện công suất lớn để hạn chế dòng điện, lọc sóng hài, hoặc làm cuộn kháng trong các hệ thống truyền tải và phân phối điện. Chúng là một phần của nhóm 8504, bao gồm các máy biến điện và máy biến đổi điện tĩnh, thuộc Chương 85 về máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ công suất danh định của cuộn cảm, thường được ghi trên thông số kỹ thuật của nhà sản xuất. Việc này giúp phân biệt chúng với các cuộn cảm có công suất thấp hơn hoặc cao hơn, vốn thuộc các phân nhóm HS khác trong cùng nhóm 8504. Cần đặc biệt chú ý đến chức năng và cấu tạo của thiết bị để tránh nhầm lẫn với các loại máy biến áp hoặc máy biến dòng có công suất tương tự nhưng nguyên lý hoạt động khác biệt.

Thuế cơ bản của mã HS 85045094

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85045094 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85045094: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85045094

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85045094

Thuế nhập khẩu mã HS 85045094 (Có công suất danh định trên 2.500 kVA nhưng không quá 10.000 kVA) là bao nhiêu?
Mã HS 85045094 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85045094 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85045094 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85045094 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85045094 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85045094 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85045094 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8504)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85045094 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.