85049041ĐVT: kg/chiếcNhóm 8504

Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Bộ phận: › Dùng cho máy biến điện có công suất trên 10.000 kVA:

Mã HS 85049041Tấm, cụm tấm tản nhiệt; ống tản nhiệt đã lắp ráp thành dạng tấm phẳng, cụm tấm dùng cho biến áp phân phối và biến áp nguồn

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là các bộ phận chuyên dụng được thiết kế để quản lý nhiệt trong các máy biến điện công suất lớn. Chúng bao gồm các tấm, cụm tấm tản nhiệt và ống tản nhiệt đã được lắp ráp thành dạng tấm phẳng, cụm tấm, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85049041 là gì?

Các tấm và cụm tấm tản nhiệt, cùng với ống tản nhiệt đã được lắp ráp thành dạng tấm phẳng, cụm tấm, là những bộ phận thiết yếu của máy biến điện có công suất lớn, đặc biệt là biến áp phân phối và biến áp nguồn trên 10.000 kVA. Chức năng chính của chúng là truyền nhiệt hiệu quả từ dầu cách điện hoặc các bộ phận nóng khác ra môi trường bên ngoài, ngăn ngừa quá nhiệt và đảm bảo hoạt động ổn định của máy biến áp. Những bộ phận này thuộc nhóm 8504, chuyên về máy biến điện, máy biến đổi điện tĩnh và cuộn cảm.

Để phân loại chính xác các bộ phận này, cần căn cứ vào thiết kế chuyên biệt cho mục đích tản nhiệt trong máy biến điện công suất cao. Việc xác định rõ ràng chúng là tấm hoặc cụm tấm tản nhiệt, hay ống tản nhiệt đã được lắp ráp thành dạng tấm phẳng, cụm tấm, là yếu tố then chốt. Cần tránh nhầm lẫn với các bộ phận cấu thành khác của máy biến áp không có chức năng tản nhiệt chính, hoặc các thiết bị tản nhiệt dùng cho các loại máy móc điện khác có công suất thấp hơn.

Thuế cơ bản của mã HS 85049041

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85049041 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85049041

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85049041

Thuế nhập khẩu mã HS 85049041 (Tấm, cụm tấm tản nhiệt; ống tản nhiệt đã lắp ráp thành dạng tấm phẳng, cụm tấm dùng cho biến áp phân phối và biến áp nguồn) là bao nhiêu?
Mã HS 85049041 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85049041 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85049041 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85049041 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85049041 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85049041 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85049041 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8504)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85049041 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.