85049090ĐVT: kg/chiếcNhóm 8504

Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Bộ phận:

Mã HS 85049090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85049090 bao gồm các bộ phận không được chi tiết cụ thể, được thiết kế riêng hoặc chủ yếu dùng cho các thiết bị chuyển đổi điện năng. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì hoạt động ổn định và hiệu quả của máy biến áp, máy biến dòng, bộ biến đổi tĩnh và cuộn cảm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85049090 là gì?

Nhóm này tập hợp các linh kiện và phụ tùng chưa được phân loại chi tiết hơn trong các phân nhóm khác của mã 850490, phục vụ cho việc lắp ráp, sửa chữa hoặc nâng cấp máy biến điện, máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ như bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm. Các bộ phận này rất đa dạng về hình dạng và chức năng, từ các chi tiết cơ khí đến các thành phần điện tử, tất cả đều nhằm đảm bảo hiệu suất tối ưu cho thiết bị chính. Chúng thuộc nhóm 850490, là một phần của Chương 85, chuyên về máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác các bộ phận thuộc mã "Loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng chức năng, vật liệu cấu tạo và mục đích sử dụng cụ thể của từng chi tiết. Việc xác định rõ ràng liệu bộ phận đó có phải là thành phần không thể thiếu hoặc được thiết kế đặc biệt cho một trong các loại máy thuộc nhóm 8504 hay không là yếu tố then chốt. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc mô tả về dây chuyền sản xuất của thiết bị chính sẽ hỗ trợ đắc lực trong quá trình phân loại, tránh nhầm lẫn với các linh kiện điện tử thông thường khác.

Thuế cơ bản của mã HS 85049090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85049090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85049090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85049090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85049090

Thuế nhập khẩu mã HS 85049090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85049090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85049090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85049090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85049090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85049090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85049090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85049090 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8504)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85049090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.