85149090ĐVT: kg/chiếcNhóm 8514

Lò luyện, nung và lò sấy điện dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm (kể cả các loại hoạt động bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi); các thiết bị khác dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm để xử lý nhiệt các vật liệu bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi › Bộ phận:

Mã HS 85149090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các bộ phận "loại khác" thuộc mã HS 85149090 bao gồm các thành phần cấu tạo không được chi tiết hóa ở các phân nhóm khác, nhưng thiết yếu cho hoạt động của lò luyện, nung, sấy điện và thiết bị xử lý nhiệt bằng cảm ứng hoặc tổn hao điện môi. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu suất và chức năng của các thiết bị này trong môi trường công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85149090 là gì?

Các bộ phận "loại khác" thuộc phân nhóm 85149090 bao gồm nhiều loại linh kiện và phụ tùng không được định danh cụ thể ở các phân nhóm chi tiết hơn, nhưng lại không thể thiếu cho hoạt động của lò luyện, nung, sấy điện và các thiết bị xử lý nhiệt bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi. Chúng có thể là các cấu kiện cơ khí, điện tử, hoặc vật liệu chịu nhiệt đặc biệt, đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu quả của hệ thống. Các bộ phận này là một phần của nhóm 8514, chuyên về các loại lò và thiết bị xử lý nhiệt điện, nằm trong Chương 85 của Biểu thuế hài hòa.

Khi phân loại các bộ phận không được định danh cụ thể vào mã này, điều quan trọng là phải xác định rõ chúng thực sự là linh kiện cấu thành của các lò hoặc thiết bị xử lý nhiệt điện thuộc nhóm 8514, và không thuộc các phân nhóm chi tiết hơn (nếu có) hoặc các mã HS khác dành cho thiết bị hoàn chỉnh hay phụ kiện đa năng. Căn cứ phân loại thường dựa vào bản vẽ kỹ thuật, mô tả chức năng, vật liệu chế tạo và đặc tính kỹ thuật, khẳng định vai trò của chúng trong việc lắp ráp hoặc sửa chữa các thiết bị chính.

Thuế cơ bản của mã HS 85149090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85149090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85149090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85149090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85149090

Thuế nhập khẩu mã HS 85149090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85149090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85149090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85149090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85149090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85149090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85149090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85149090 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8514)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85149090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.