85389020ĐVT: chiếcNhóm 8538

Bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các thiết bị thuộc nhóm 85.35, 85.36 hoặc 85.37. › Loại khác:

Mã HS 85389020Điện áp trên 1.000 V

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các bộ phận thuộc mã HS này bao gồm các linh kiện và phụ tùng chuyên dụng cho các thiết bị điện công nghiệp, được thiết kế để hoạt động với điện áp trên 1.000 V. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn và hiệu suất cho hệ thống truyền tải và phân phối điện cao thế. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85389020 là gì?

Mặt hàng này là các bộ phận "loại khác" được sử dụng riêng hoặc chủ yếu với các thiết bị đóng ngắt, bảo vệ hoặc làm mạch điện thuộc nhóm 85.35, hoặc các bảng, panen điều khiển, phân phối điện thuộc nhóm 85.37, đặc biệt khi các thiết bị này hoạt động ở điện áp vượt quá 1.000 V. Chúng có thể bao gồm các thành phần cấu trúc, vỏ bọc, hoặc các bộ phận cơ khí, điện không được phân loại cụ thể ở các phân nhóm khác của 8538, nhưng không phải là các thiết bị hoàn chỉnh. Các bộ phận này là nền tảng cho sự vận hành ổn định của các hệ thống điện cao áp trong Chương 85 – Máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác các bộ phận này, cần xác định rõ chức năng và điện áp làm việc của thiết bị mà chúng được thiết kế để sử dụng. Việc nhầm lẫn có thể xảy ra với các bộ phận tương tự dùng cho điện áp không quá 1.000 V (thường thuộc nhóm 85.36), hoặc với các bộ phận của các thiết bị điện khác không thuộc nhóm 85.35, 85.36, 85.37. Căn cứ phân loại thường dựa vào tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, đặc tính kỹ thuật chi tiết của bộ phận, và đặc biệt là thông số điện áp định mức mà bộ phận đó được thiết kế để chịu đựng hoặc vận hành.

Thuế cơ bản của mã HS 85389020

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85389020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85389020

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85389020

Thuế nhập khẩu mã HS 85389020 (Điện áp trên 1.000 V) là bao nhiêu?
Mã HS 85389020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85389020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85389020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85389020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85389020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85389020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85389020 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8538)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85389020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.