85491490ĐVT: kgNhóm 8549

Phế liệu và phế thải điện và điện tử › Phế liệu và phế thải của các loại pin, bộ pin và ắc qui điện; các loại pin, bộ pin và ắc qui điện đã sử dụng hết: › Chưa được phân loại và không chứa chì, cađimi hoặc thủy ngân:

Mã HS 85491490Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85491490 áp dụng cho các loại pin và bộ ắc quy điện đã qua sử dụng, phế thải, chưa được phân loại và không chứa các kim loại nặng độc hại như chì, cađimi hay thủy ngân. Đây là những sản phẩm cuối vòng đời, cần được xử lý phù hợp để bảo vệ môi trường. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 85491490 là gì?

Mặt hàng thuộc mã này bao gồm các loại pin và bộ ắc quy điện đã hết hạn sử dụng hoặc hư hỏng, không còn khả năng hoạt động, và được thu gom dưới dạng phế thải. Đặc điểm nổi bật là chúng chưa được phân loại cụ thể theo chủng loại và quan trọng hơn là không chứa các thành phần độc hại như chì, cađimi hoặc thủy ngân, giúp giảm thiểu rủi ro môi trường trong quá trình xử lý. Các loại phế thải này nằm trong nhóm 8549, chuyên về phế liệu và phế thải điện và điện tử, thuộc Chương 85 của Biểu thuế hài hòa, phản ánh bản chất là sản phẩm điện tử đã qua sử dụng cần được tái chế hoặc tiêu hủy theo quy định.

Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng tình trạng của pin và ắc quy phế thải: chúng phải ở trạng thái chưa được phân loại và đặc biệt là không chứa các kim loại nặng như chì, cađimi hay thủy ngân. Việc này thường đòi hỏi kiểm tra thành phần hóa học hoặc chứng nhận từ nhà sản xuất/đơn vị xử lý. Nếu pin hoặc ắc quy phế thải đã được phân loại hoặc có chứa các kim loại nặng nêu trên, chúng sẽ được xếp vào các mã HS chi tiết khác trong cùng nhóm 8549, hoặc các nhóm khác nếu chúng là pin/ắc quy mới hoặc còn sử dụng được.

Thuế cơ bản của mã HS 85491490

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85491490 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85491490

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85491490

Thuế nhập khẩu mã HS 85491490 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85491490 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85491490 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85491490 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85491490 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85491490 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85491490 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85491490 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8549)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85491490 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.