85493900ĐVT: kgNhóm 8549

Phế liệu và phế thải điện và điện tử › Các cụm điện và điện tử đã lắp ráp và tấm mạch in khác:

Mã HS 85493900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85493900 bao gồm các loại phế liệu và phế thải điện và điện tử khác, đặc biệt là các cụm điện và điện tử đã lắp ráp cùng các tấm mạch in không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 85493900 là gì?

Mã 85493900 thuộc nhóm 8549, chuyên về phế liệu và phế thải điện và điện tử, và là một phần của Chương 85 liên quan đến máy móc và thiết bị điện. Đây là nơi phân loại các cụm điện và điện tử đã được lắp ráp, cùng với các tấm mạch in, đã trở thành phế liệu hoặc phế thải nhưng không được định danh cụ thể ở các mã con khác. Chúng thường là các bộ phận đã qua sử dụng, hư hỏng hoặc lỗi thời từ các thiết bị điện tử, không còn khả năng hoạt động theo chức năng ban đầu.

Việc phân loại chính xác vào mã này đòi hỏi phải xác định rõ rằng mặt hàng là phế liệu hoặc phế thải điện tử, không còn khả năng sử dụng nguyên bản và không thuộc các mã chi tiết hơn trong nhóm 8549. Cần kiểm tra kỹ lưỡng thành phần, cấu trúc và tình trạng thực tế của sản phẩm để đảm bảo chúng thực sự là phế thải và không phải là linh kiện còn giá trị sử dụng hoặc các loại phế liệu kim loại quý đã được tách riêng. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các sản phẩm điện tử đã qua sử dụng nhưng vẫn còn chức năng hoặc các vật liệu thô được thu hồi từ quá trình tái chế.

Thuế cơ bản của mã HS 85493900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85493900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85493900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85493900

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85493900

Thuế nhập khẩu mã HS 85493900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85493900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85493900 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85493900 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85493900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85493900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85493900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85493900 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8549)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85493900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.