Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Loại xe khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Dung tích xilanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc: › Dạng CKD (SEN): › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87032332 – Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người, với dung tích xi lanh cụ thể, được phân loại tại mã HS này. Đây là các phương tiện sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87032332 là gì?
Mã HS này áp dụng cho các bộ linh kiện rời (CKD) dùng để lắp ráp ô tô chở người, bao gồm cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không bao gồm ô tô van. Đặc điểm kỹ thuật chính là động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện có dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc, và xe có hệ dẫn động bốn bánh. Các phương tiện này thuộc nhóm 8703, Chương 87, tập trung vào các loại xe vận chuyển người.
Để đảm bảo phân loại chính xác, việc xác định dung tích xi lanh của động cơ là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các phân nhóm khác có dung tích động cơ khác nhau. Ngoài ra, cần kiểm tra kỹ loại động cơ (đốt cháy bằng tia lửa điện) và tình trạng nhập khẩu (dạng CKD) cùng với đặc tính dẫn động bốn bánh. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc thông số kỹ thuật chi tiết của động cơ sẽ là căn cứ quan trọng cho việc phân loại.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87032332
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87032332 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87032332
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87032332
Thuế nhập khẩu mã HS 87032332 (Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87032332 có cần giấy phép không?
Mã HS 87032332 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87032332 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87032332 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.