Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Loại xe khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Dung tích xilanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc: › Loại khác: › Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
Mã HS 87032356 – Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
Ô tô kiểu Sedan có dung tích xi lanh từ 1.801 cc đến 2.000 cc là phương tiện vận tải cá nhân phổ biến, được thiết kế để chở người. Đây là dòng xe được ưa chuộng nhờ sự cân bằng giữa hiệu suất động cơ và khả năng vận hành. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87032356 là gì?
Mã HS này mô tả các loại ô tô kiểu Sedan, sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, với dung tích xi lanh cụ thể nằm trong khoảng từ trên 1.800 cc đến 2.000 cc. Các phương tiện này thuộc nhóm 8703, chuyên về ô tô và các loại xe khác được thiết kế chủ yếu để chở người, nằm trong Chương 87 của Biểu thuế hài hòa về phương tiện vận tải. Đặc trưng bởi thiết kế thân xe liền khối với khoang động cơ, khoang hành khách và khoang hành lý, xe Sedan thường có 4 cửa và được sử dụng rộng rãi cho mục đích cá nhân hoặc gia đình.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào các thông số kỹ thuật chi tiết của xe, đặc biệt là dung tích xi lanh và kiểu dáng thân xe. Việc xác định dung tích xi lanh chính xác là yếu tố then chốt để phân biệt với các loại xe có dung tích động cơ khác trong cùng nhóm 8703. Ngoài ra, việc xác nhận xe thuộc kiểu Sedan cũng rất quan trọng, tránh nhầm lẫn với các loại xe chở người khác như xe đa dụng (SUV), xe hatchback hoặc xe station wagon, vốn có cấu trúc thân xe và mục đích sử dụng có thể khác biệt.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87032356
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87032356 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87032356
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87032356
Thuế nhập khẩu mã HS 87032356 (Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87032356 có cần giấy phép không?
Mã HS 87032356 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87032356 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87032356 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.