Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Loại xe khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Dung tích xilanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc: › Loại khác: › Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
Mã HS 87032357 – Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
Đây là loại ô tô chở người thuộc kiểu Sedan, được trang bị động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa bằng tia lửa điện. Đặc điểm nổi bật của loại xe này là dung tích xi lanh nằm trong khoảng từ trên 2.000 cc đến không quá 2.500 cc, phục vụ nhu cầu di chuyển cá nhân và gia đình. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 50, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87032357 là gì?
Mã HS 87032357 mô tả chi tiết các dòng xe ô tô con kiểu Sedan, vốn là phương tiện phổ biến được thiết kế để vận chuyển hành khách. Những chiếc xe này sử dụng động cơ xăng, với dung tích xi lanh cụ thể là trên 2.000 cc và tối đa 2.500 cc, mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất và mức tiêu thụ nhiên liệu. Chúng thuộc nhóm 8703, bao gồm các loại ô tô và phương tiện khác được thiết kế chủ yếu để chở người, nằm trong Chương 87 về phương tiện vận tải đường bộ.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào các thông số kỹ thuật chi tiết của xe, đặc biệt là loại động cơ (động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa bằng tia lửa điện), kiểu dáng thân xe (Sedan) và dung tích xi lanh thực tế. Việc xác định dung tích xi lanh là yếu tố then chốt để phân biệt với các phân nhóm khác trong cùng nhóm 8703, tránh nhầm lẫn với các xe có dung tích xi lanh nhỏ hơn hoặc lớn hơn, hoặc các kiểu thân xe khác như SUV, hatchback hay station wagon.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87032357
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87032357 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87032357
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87032357
Thuế nhập khẩu mã HS 87032357 (Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87032357 có cần giấy phép không?
Mã HS 87032357 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87032357 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87032357 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.