Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Loại xe khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Dung tích xilanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc: › Loại khác: › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87032361 – Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc
Mã HS 87032361 áp dụng cho các loại ô tô được thiết kế chủ yếu để chở người, đặc trưng bởi động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và hệ dẫn động bốn bánh chủ động. Đây là phân loại dành cho các dòng xe du lịch có dung tích xi lanh nằm trong khoảng từ trên 1.500 cc đến không quá 1.800 cc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87032361 là gì?
Các phương tiện thuộc mã này là ô tô chở người được trang bị động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa bằng tia lửa điện, có dung tích xi lanh cụ thể từ trên 1.500 cc đến 1.800 cc. Chúng thường là các mẫu xe du lịch phổ biến, bao gồm cả xe có khoang hành lý chung (station wagons) và xe thể thao, nhưng không bao gồm xe van. Những chiếc xe này thuộc nhóm 8703, chuyên về ô tô và các loại xe khác được thiết kế chủ yếu để chở người, trong Chương 87 về phương tiện vận tải.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào các thông số kỹ thuật chi tiết của xe, đặc biệt là dung tích xi lanh thực tế của động cơ và loại hệ dẫn động. Việc xác định rõ động cơ là loại đốt trong kiểu piston đánh lửa bằng tia lửa điện và xe có hệ dẫn động bốn bánh chủ động là yếu tố then chốt. Cần tránh nhầm lẫn với các loại ô tô có dung tích xi lanh khác hoặc các loại xe chỉ có hệ dẫn động hai bánh, cũng như các loại xe chuyên dụng khác không thuộc phạm vi chở người chính.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87032361
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87032361 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87032361
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87032361
Thuế nhập khẩu mã HS 87032361 (Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87032361 có cần giấy phép không?
Mã HS 87032361 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87032361 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87032361 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.