Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Loại xe khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Dung tích xilanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc: › Loại khác: › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87032362 – Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
Các loại ô tô chở người thuộc mã HS này là những phương tiện được trang bị động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, có hệ dẫn động bốn bánh chủ động và dung tích xi lanh nằm trong khoảng từ trên 1.800 cc đến 2.000 cc. Chúng được thiết kế chủ yếu để phục vụ nhu cầu vận chuyển cá nhân và gia đình. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87032362 là gì?
Mã HS 87032362 bao gồm các dòng xe ô tô con sử dụng động cơ xăng (đốt cháy bằng tia lửa điện) với dung tích xi lanh cụ thể, đồng thời sở hữu khả năng vận hành linh hoạt nhờ hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian hoặc bán thời gian. Những chiếc xe này thường được ưa chuộng cho việc di chuyển hàng ngày, các chuyến đi đường dài hoặc trên các địa hình đa dạng. Chúng thuộc nhóm 8703, chuyên về các loại xe cơ giới được thiết kế chủ yếu để chở người, nằm trong Chương 87 về phương tiện vận tải.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến các thông số kỹ thuật chi tiết của động cơ, bao gồm loại động cơ (đốt cháy bằng tia lửa điện), dung tích xi lanh chính xác, và hệ thống truyền động (bốn bánh chủ động). Việc xác định rõ ràng các đặc tính này giúp tránh nhầm lẫn với các loại ô tô sử dụng động cơ diesel, xe dẫn động hai bánh, hoặc các dòng xe có dung tích xi lanh nằm ngoài khoảng quy định, đảm bảo tuân thủ đúng quy tắc phân loại của Biểu thuế hài hòa.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87032362
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87032362 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87032362
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87032362
Thuế nhập khẩu mã HS 87032362 (Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87032362 có cần giấy phép không?
Mã HS 87032362 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87032362 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87032362 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.