Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Loại xe khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Dung tích xilanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc: › Loại khác: › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87032367 – Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
Đây là phân loại dành cho các loại ô tô chở người sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện, với dung tích xi lanh nằm trong khoảng từ trên 2.000 cc đến 2.500 cc. Các phương tiện này được thiết kế chủ yếu để vận chuyển hành khách, bao gồm cả các dòng xe như station wagon và xe thể thao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87032367 là gì?
Mã HS 87032367 áp dụng cho các loại ô tô được thiết kế chủ yếu để chở người, trang bị động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện. Đặc điểm nổi bật của các phương tiện này là dung tích xi lanh nằm trong khoảng từ trên 2.000 cc đến 2.500 cc, phản ánh một phân khúc phổ biến trên thị trường ô tô. Các loại xe này thuộc nhóm 8703, bao gồm cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không bao gồm ô tô van hoặc các loại xe có hệ dẫn động bốn bánh chủ động.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào các thông số kỹ thuật chi tiết của động cơ, đặc biệt là dung tích xi lanh và loại động cơ đốt trong. Việc xác định rõ dung tích xi lanh (trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc) là yếu tố then chốt để phân biệt với các mã HS khác trong cùng nhóm 8703 có dung tích động cơ khác, hoặc các loại xe có đặc tính thiết kế khác như xe van hay xe dẫn động bốn bánh.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87032367
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87032367 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87032367
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87032367
Thuế nhập khẩu mã HS 87032367 (Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87032367 có cần giấy phép không?
Mã HS 87032367 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87032367 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87032367 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.