Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Loại xe khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Dung tích xilanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc: › Loại khác: › Loại khác:
Mã HS 87032373 – Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
Mã HS này áp dụng cho các loại ô tô được thiết kế chủ yếu để chở người, sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện. Đây là phân loại dựa trên dung tích xi lanh cụ thể của động cơ xe. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87032373 là gì?
Các phương tiện thuộc mã HS này là ô tô con hoặc các loại xe tương tự, có động cơ xăng với dung tích xi lanh nằm trong khoảng từ trên 2.000 cc đến không quá 2.500 cc. Chúng thuộc nhóm 8703 của Chương 87, bao gồm các loại xe phục vụ nhu cầu vận chuyển cá nhân và gia đình, như xe sedan, hatchback, hoặc một số dòng xe thể thao đa dụng (SUV) phổ biến.
Để đảm bảo phân loại chính xác mặt hàng này, việc xác định dung tích xi lanh thực tế của động cơ là yếu tố then chốt, thường được ghi rõ trong các tài liệu kỹ thuật của xe hoặc giấy chứng nhận chất lượng (CQ). Cần phân biệt rõ với các loại ô tô có dung tích xi lanh nhỏ hơn hoặc lớn hơn ngưỡng quy định, hoặc sử dụng các loại động cơ khác như động cơ diesel, động cơ điện, hay động cơ hybrid, vì chúng sẽ được xếp vào các mã HS khác tương ứng trong cùng nhóm hoặc các nhóm liên quan.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87032373
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87032373 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87032373
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87032373
Thuế nhập khẩu mã HS 87032373 (Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87032373 có cần giấy phép không?
Mã HS 87032373 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87032373 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87032373 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.