Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel): › Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.500 cc: › Dạng CKD (SEN): › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87033236 – Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
Mã HS 87033236 áp dụng cho các loại ô tô được thiết kế chủ yếu để chở người, trang bị động cơ diesel với dung tích xi lanh trên 2.000 cc, nhập khẩu ở dạng linh kiện rời (CKD). Đây là những phương tiện phục vụ nhu cầu di chuyển cá nhân hoặc gia đình. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87033236 là gì?
Mặt hàng này thuộc phân nhóm ô tô chở người, bao gồm cả ô tô có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không bao gồm ô tô van hay loại dẫn động bốn bánh. Đặc điểm kỹ thuật quan trọng là xe sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel) và có dung tích xi lanh trên 2.000 cc, nằm trong dải từ 1.500 cc đến 2.500 cc của phân nhóm cha. Các linh kiện này được phân loại trong Chương 87, liên quan đến các phương tiện vận tải, cụ thể là nhóm 8703 dành cho ô tô chở người.
Để xác định chính xác mã HS này, cần đặc biệt chú ý đến loại động cơ là diesel và dung tích xi lanh cụ thể phải trên 2.000 cc, đồng thời xác định rõ tình trạng nhập khẩu là dạng linh kiện rời (CKD) để lắp ráp. Việc này giúp phân biệt với các loại xe có dung tích xi lanh khác, sử dụng động cơ xăng, hoặc các xe nhập khẩu nguyên chiếc. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết của động cơ và cấu hình xe là căn cứ quan trọng để xác định mã HS phù hợp, tránh nhầm lẫn với các phân nhóm khác trong cùng nhóm 8703.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87033236
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87033236 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87033236
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87033236
Thuế nhập khẩu mã HS 87033236 (Dung tích xi lanh trên 2.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87033236 có cần giấy phép không?
Mã HS 87033236 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87033236 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87033236 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.