Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel): › Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.500 cc: › Loại khác: › Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
Mã HS 87033263 – Dung tích xi lanh trên 2.000 cc
Mã HS này áp dụng cho các loại ô tô du lịch kiểu sedan, được trang bị động cơ diesel có dung tích xi lanh trên 2.000 cc, chuyên dùng để chở người. Đây là phương tiện phổ biến cho nhu cầu di chuyển cá nhân và gia đình. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87033263 là gì?
Ô tô thuộc mã này là xe con có cấu trúc thân xe kiểu sedan, đặc trưng bởi khoang động cơ, khoang hành khách và khoang hành lý tách biệt rõ ràng. Chúng sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel) với dung tích xi lanh lớn hơn 2.000 phân khối, mang lại hiệu suất vận hành mạnh mẽ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Các phương tiện này được phân loại trong nhóm 8703, bao gồm các loại xe có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến loại động cơ là diesel, dung tích xi lanh phải vượt quá 2.000 cc và kiểu dáng thân xe phải là sedan. Việc xác định đúng các tiêu chí kỹ thuật này giúp phân biệt rõ ràng với các loại ô tô chở người khác sử dụng động cơ xăng, có dung tích xi lanh nhỏ hơn hoặc lớn hơn, hoặc các kiểu thân xe khác như SUV, hatchback trong cùng nhóm 8703. Thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật của xe là căn cứ quan trọng cho việc phân loại.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87033263
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87033263 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87033263
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87033263
Thuế nhập khẩu mã HS 87033263 (Dung tích xi lanh trên 2.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87033263 có cần giấy phép không?
Mã HS 87033263 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87033263 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87033263 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.