Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel): › Dung tích xi lanh trên 2.500 cc: › Dạng CKD (SEN): › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87033331 – Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
Mã HS 87033331 áp dụng cho các loại ô tô chở người sử dụng động cơ diesel, có dung tích xi lanh từ trên 2.500 cc đến 3.000 cc, được nhập khẩu dưới dạng linh kiện rời để lắp ráp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87033331 là gì?
Mặt hàng này thuộc nhóm 8703, bao gồm các loại ô tô được thiết kế chủ yếu để chở người, không phải xe buýt hay xe khách. Đây là các phương tiện sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel), có hệ dẫn động bốn bánh và dung tích xi lanh nằm trong khoảng từ trên 2.500 cc đến 3.000 cc. Các loại xe này, kể cả station wagon và ô tô thể thao, thường được nhập khẩu dưới dạng linh kiện rời (CKD) để lắp ráp hoàn chỉnh tại Việt Nam.
Để phân loại chính xác, cần đặc biệt chú ý đến loại động cơ (diesel), dung tích xi lanh cụ thể (trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc) và trạng thái nhập khẩu (dạng CKD). Yếu tố dung tích xi lanh là tiêu chí quan trọng để phân biệt với các phân nhóm khác trong cùng nhóm 8703. Ngoài ra, cần xác định rõ công dụng chính là chở người và phân biệt với các loại xe van hoặc xe chuyên dụng khác không thuộc phạm vi của mã này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87033331
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87033331 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87033331
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87033331
Thuế nhập khẩu mã HS 87033331 (Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87033331 có cần giấy phép không?
Mã HS 87033331 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87033331 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87033331 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.