Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô chở phạm nhân:
Mã HS 87034051 – Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
Đây là loại ô tô chuyên dụng được thiết kế để vận chuyển phạm nhân, tích hợp công nghệ động cơ hybrid. Chúng được đặc trưng bởi sự kết hợp giữa động cơ đốt trong và động cơ điện, với dung tích xi lanh nhỏ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87034051 là gì?
Các phương tiện này là ô tô chuyên dụng dùng để chở phạm nhân, được trang bị hệ thống động cơ hybrid không có khả năng sạc từ nguồn điện bên ngoài. Chúng kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa bằng tia lửa điện với một động cơ điện để tạo ra lực đẩy. Các loại xe này thuộc nhóm 8703, bao gồm ô tô và các loại xe khác được thiết kế chủ yếu để chở người, trong Chương 87 về phương tiện vận tải. Điểm đặc thù của mã này là dung tích xi lanh của động cơ đốt trong không vượt quá 1.000 cc.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ chức năng chính của xe là vận chuyển phạm nhân và loại động cơ hybrid không sạc ngoài. Việc kiểm tra dung tích xi lanh của động cơ đốt trong là yếu tố then chốt để đảm bảo xe thuộc phân nhóm này, tránh nhầm lẫn với các loại xe hybrid có dung tích xi lanh lớn hơn hoặc các loại xe chuyên dụng khác không dùng để chở phạm nhân. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận đăng kiểm sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cấu hình động cơ và mục đích sử dụng.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87034051
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87034051 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87034051
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87034051
Thuế nhập khẩu mã HS 87034051 (Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87034051 có cần giấy phép không?
Mã HS 87034051 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87034051 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87034051 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.