Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1):
Mã HS 87034064 – Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
Đây là một loại ô tô con, cụ thể là xe kiểu Sedan, được trang bị hệ truyền động hybrid kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo lực đẩy. Xe có dung tích xi lanh của động cơ đốt trong nằm trong khoảng trên 1.800 cc nhưng không vượt quá 2.000 cc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87034064 là gì?
Mặt hàng này là ô tô con kiểu sedan, sử dụng công nghệ hybrid không cắm sạc, tức là động cơ điện được nạp năng lượng từ động cơ đốt trong hoặc quá trình phanh tái tạo. Xe được thiết kế chủ yếu để vận chuyển người, thuộc nhóm 8703 của Chương 87, bao gồm các loại phương tiện vận tải đường bộ. Đặc điểm nổi bật là sự kết hợp giữa hiệu suất của động cơ xăng và khả năng tiết kiệm nhiên liệu của động cơ điện.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ loại động cơ hybrid (không cắm sạc), kiểu dáng thân xe (sedan) và dung tích xi lanh thực tế của động cơ đốt trong. Việc này giúp phân biệt với các loại xe hybrid có khả năng nạp điện từ bên ngoài (plug-in hybrid) hoặc các kiểu dáng xe khác như SUV, hatchback, cũng như các mức dung tích xi lanh khác nhau. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, giấy chứng nhận chất lượng hoặc thông số kỹ thuật chi tiết của xe là cơ sở quan trọng để xác định các tiêu chí này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87034064
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87034064 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87034064
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87034064
Thuế nhập khẩu mã HS 87034064 (Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87034064 có cần giấy phép không?
Mã HS 87034064 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87034064 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87034064 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.