Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87034075 – Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc
Đây là loại ô tô chở người hybrid, sử dụng kết hợp động cơ xăng và động cơ điện, được thiết kế với hệ dẫn động bốn bánh và có dung tích xi lanh trong một khoảng nhất định. Những phương tiện này phục vụ nhu cầu di chuyển cá nhân và gia đình, mang lại hiệu quả nhiên liệu và khả năng vận hành linh hoạt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87034075 là gì?
Mã HS này áp dụng cho các loại ô tô được thiết kế chủ yếu để chở người, thuộc nhóm 8703 của Chương 87 về phương tiện vận tải. Đặc điểm nổi bật của chúng là sự kết hợp giữa động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa bằng tia lửa điện (động cơ xăng) và động cơ điện để tạo lực kéo, nhưng không có khả năng sạc từ nguồn điện bên ngoài. Cụ thể, đây là các mẫu xe có hệ dẫn động bốn bánh và dung tích xi lanh của động cơ xăng nằm trong khoảng từ trên 2.000 cc đến không quá 2.500 cc.
Khi phân loại các loại xe này, cần đặc biệt chú ý đến loại động cơ, khả năng sạc điện và hệ dẫn động. Việc xác định chính xác dung tích xi lanh của động cơ đốt trong là yếu tố then chốt để phân biệt với các mã HS khác có cùng đặc điểm hybrid và dẫn động bốn bánh nhưng khác về dung tích. Ngoài ra, cần kiểm tra kỹ lưỡng tài liệu kỹ thuật của xe để khẳng định đây là loại không có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài, tránh nhầm lẫn với các loại xe hybrid sạc điện (PHEV) hoặc xe thuần điện.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87034075
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87034075 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87034075
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87034075
Thuế nhập khẩu mã HS 87034075 (Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87034075 có cần giấy phép không?
Mã HS 87034075 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87034075 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87034075 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.