Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua › Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: › Loại khác: › Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động:
Mã HS 87034084 – Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc
Mã HS 87034084 áp dụng cho các loại ô tô chở người sử dụng hệ thống động cơ hybrid không sạc ngoài, kết hợp động cơ xăng và động cơ điện. Đây là những phương tiện được thiết kế để vận chuyển hành khách, có dung tích xi lanh động cơ xăng nằm trong một khoảng xác định. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87034084 là gì?
Mặt hàng này thuộc nhóm 8703, bao gồm các loại ô tô và xe khác được thiết kế chủ yếu để chở người, nằm trong Chương 87 về phương tiện vận tải. Cụ thể, đây là các loại xe hybrid sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đánh lửa và động cơ điện, nhưng không phải loại có khả năng sạc điện từ nguồn bên ngoài. Những chiếc xe này không có hệ dẫn động bốn bánh và có dung tích xi lanh động cơ xăng từ trên 1.800 cc đến 2.000 cc.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ loại động cơ hybrid (không sạc ngoài), dung tích xi lanh của động cơ đốt trong và hệ dẫn động. Việc nhầm lẫn có thể xảy ra với các loại xe hybrid sạc ngoài (PHEV) hoặc các loại xe chỉ chạy bằng động cơ đốt trong thông thường. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, giấy chứng nhận chất lượng hoặc thông số kỹ thuật chi tiết của xe là cơ sở quan trọng để xác định các tiêu chí này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87034084
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 87034084 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87034084
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87034084
Thuế nhập khẩu mã HS 87034084 (Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87034084 có cần giấy phép không?
Mã HS 87034084 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87034084 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8703)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87034084 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.